Cản Maxeen, trung tâm cho TS17036 FORD TRANSIT với số tham chiếu 4429596
Số tham chiếu: KLOKKERHOLM 2509900
/Chào mừng bạn đến với Trang web chính thức của FREECARPART!
Số tham chiếu: KLOKKERHOLM 2509900
/Xe buýt FORD TRANSIT (FD_ _, FB_ _, FS_ _, FZ_ _, FC_ _)
Hộp số FORD TRANSIT (FA_ _)
Nền tảng/Khung gầm FORD TRANSIT (FM_ _, FN_ _)
Số tham chiếu: /
/Xe buýt FORD TRANSIT
Hộp số FORD TRANSIT
Nền tảng/Khung gầm FORD TRANSIT
Số tham chiếu: OEM YC1H18476CA OEM 4041957
Độ dày [mm]:42 Chiều rộng [mm]:147 Chiều cao [mm]:247 Đầu vào ? [mm]:19 Đầu ra ? [mm]:19Hộp số FORD TRANSIT
Số tham chiếu: AVA CHẤT LƯỢNG LÀM MÁT FD6316 FRIGAIR 6053022 NISSENS 71768 NRF 54230 VALEO 812332
Chiều cao [mm]:247 Chiều rộng [mm]:146 Độ dày [mm]:48Xe buýt FORD TRANSIT (FD_ _, FB_ _, FS_ _, FZ_ _, FC_ _)
Hộp số FORD TRANSIT (FA_ _)
Nền tảng/Khung gầm FORD TRANSIT (FM_ _, FN_ _)
Số tham chiếu: AVA CHẤT LƯỢNG LÀM MÁT FD6317 FRIGAIR 6053030 NISSENS 71768 NRF 54288 VALEO 812364
Chiều cao [mm]:247 Chiều rộng [mm]:146 Độ dày [mm]:48Xe buýt FORD TRANSIT (FD_ _, FB_ _, FS_ _, FZ_ _, FC_ _)
Hộp số FORD TRANSIT (FA_ _)
Nền tảng/Khung gầm FORD TRANSIT (FM_ _, FN_ _)
Số tham chiếu: AS 20420D AS 20419D ASSO 14.0054 CHẤT XÚC TÁC BM BM80218 CHẤT XÚC TÁC BM BM80218H BOSAL 099-555 DINEX 32323 DINEX 32321
Cân nặng [kg]:6,14 Chiều dài [mm]:1350Xe buýt FORD TRANSIT (FD_ _, FB_ _, FS_ _, FZ_ _, FC_ _)
Hộp số FORD TRANSIT (FA_ _)
Nền tảng/Khung gầm FORD TRANSIT (FM_ _, FN_ _)
Số tham chiếu: AS 20420D AS 20419D ASSO 14.0054 CHẤT XÚC TÁC BM BM80218 CHẤT XÚC TÁC BM BM80218H BOSAL 099-555 DINEX 32323 DINEX 32321
Cân nặng [kg]:6,14 Chiều dài [mm]:1350Xe buýt FORD TRANSIT (FD_ _, FB_ _, FS_ _, FZ_ _, FC_ _)
Hộp số FORD TRANSIT (FA_ _)
Nền tảng/Khung gầm FORD TRANSIT (FM_ _, FN_ _)
Số tham chiếu: AS 20403D AS 20418D ASSO 14.0053 CHẤT XÚC TÁC BM BM80266B BOSAL 099-947 BOSAL 099-361 DINEX 32324 DINEX 32325
Chiều dài [mm]: 1390 Trọng lượng [kg]: 6,5Xe buýt FORD TRANSIT (FD_ _, FB_ _, FS_ _, FZ_ _, FC_ _)
Hộp số FORD TRANSIT (FA_ _)
Nền tảng/Khung gầm FORD TRANSIT (FM_ _, FN_ _)
Số tham chiếu: CHẤT XÚC TÁC BM BM80218 CHẤT XÚC TÁC BM BM80218H BOSAL 99555 EEC FR6004 ERNST 750776 IMASAF 37.99.33 MAGNAFLOW 72522 MTS 04.3101
/Xe buýt FORD TRANSIT (FD_ _, FB_ _, FS_ _, FZ_ _, FC_ _)
Hộp số FORD TRANSIT (FA_ _)
Nền tảng/Khung gầm FORD TRANSIT (FM_ _, FN_ _)
Số tham chiếu: CHẤT XÚC TÁC BM BM80218H CHẤT XÚC TÁC BM BM80218 BOSAL 99516 ERNST 750783 MAGNAFLOW 72520D ROSI 322493 VENEPORTE FD30782K WALKER 20978
/Xe buýt FORD TRANSIT (FD_ _, FB_ _, FS_ _, FZ_ _, FC_ _)
Hộp số FORD TRANSIT (FA_ _)
Nền tảng/Khung gầm FORD TRANSIT (FM_ _, FN_ _)
1
2
3
4
5
6
7
8
9